拼
外婆
HSK5n 0 · Lv.1
wàipó
bà ngoại
漢越 ngoại bà
例句
Câu ví dụ免费例句
周末我常常去看外婆。
zhōumò wǒ chángcháng qù kàn wàipó.
≈HSK2
Cuối tuần tôi thường đi thăm bà ngoại.
I often go to visit my maternal grandmother on weekends.
外婆,您最近身体怎么样?
Wàipó, nín zuìjìn shēntǐ zěnme yàng?
≈HSK2
Bà ngoại ơi, dạo này sức khỏe bà thế nào?
Grandma, how have you been feeling lately?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分