拼
外媒
HSK5n 0 · Lv.1
wàiméi
viết tắt cho tổng số 外國媒體 | 外国媒体
foreign media
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- abbr. of 外國媒體|外国媒体
- foreign news media
等级
义项 ①n≈HSK5
viết tắt cho tổng số 外國媒體 | 外国媒体
abbr. of 外國媒體|外国媒体
义项 ②n≈HSK5
báo chí nước ngoài
foreign news media
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分