WinHSK

外宾

HSK3n
0 · Lv.1
wàibīn

khách nước ngoài; ngoại tân

foreign guest/visitor 设宴招待 外宾 treat foreign guests to dinner 陪同 外宾 游览西安 escort the foreign guests around Xi'an 欢迎/接待 外宾 welcome/receive foreign guests

漢越 ngoại tân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 外国客人
义项 nHSK3

khách nước ngoài; ngoại tân

外国客人

免费例句

有不少外宾前来桂林观光。

yǒu bù shǎo wàibīn qián lái Guìlín guānguāng.

HSK5

Không ít khách nước ngoài đến tham quan Quế Lâm.

Quite a few foreign guests came to visit Guilin.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan