拼
外戚
HSK4n 0 · Lv.1
wàiqī
ngoại thích; họ ngoại (gia đình phía mẹ hoặc vợ vua); ngoại thân
relative of a king or emperor on the side of his mother or wife
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngoại thích; họ ngoại (gia đình phía mẹ hoặc vợ vua); ngoại thân
relative of a king or emperor on the side of his mother or wife