拼
外援
HSK7-9n 0 · Lv.1
wàiyuán
ngoại viện; viện trợ từ bên ngoài; viện trợ nước ngoài
漢越 ngoại viện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 来自外面的, (特指外国的) 援助
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ngoại viện; viện trợ từ bên ngoài; viện trợ nước ngoài
来自外面的, (特指外国的) 援助
免费例句
如果外援枯竭,形势将非常严重。
Rúguǒ wàiyuán kūjié, xíngshì jiāng fēicháng yánzhòng.
≈HSK6
Nếu nguồn viện trợ từ bên ngoài cạn kiệt, tình hình sẽ trở nên cực kỳ nghiêm trọng.
If foreign aid dries up, the situation will become very serious.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分