拼
外籍
HSK7-9n 0 · Lv.1
wàijí
ngoại tịch; quốc tịch nước ngoài
漢越 ngoại tịch
例句
Câu ví dụ免费例句
外籍人士可以申请签证。
wàijí rénshì kěyǐ shēnqǐng qiānzhèng.
≈HSK5
Người nước ngoài có thể xin visa.
Foreign nationals can apply for a visa.
我的外籍教师来自澳大利亚。
wǒ de wàijí jiàoshī láizì Àodàlìyà.
≈HSK5
Giáo viên nước ngoài của tôi đến từ Úc.
My foreign teacher comes from Australia.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分