拼
外貌
HSK7-9n 0 · Lv.1
wàimào
ngoại hình; diện mạo; vẻ ngoài; bề ngoài
漢越 ngoại mạo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人或者事物外表的样子
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ngoại hình; diện mạo; vẻ ngoài; bề ngoài
人或者事物外表的样子
免费例句
不要以外貌取人。
bù yào yǐ wàimào qǔ rén.
≈HSK5
Đừng đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài.
Don't judge people by their appearance.
您先别急,您描述一下您孙子的外貌特征,我们马上广播找人。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分