WinHSK

外面

HSK2n
0 · Lv.1
wàimiàn

bên ngoài; phía ngoài

漢越 ngoại diện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (外面儿) 外表
义项 nlocalHSK2

bên ngoài; bề ngoài

(外面儿) 外表

免费例句

外面冷,穿好衣服再出去。

HSK2

好的,那我们去外面说。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan