拼
夙仇
HSK1n 0 · Lv.1
sùchóu
kẻ thù truyền kiếp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一向作对的仇人
- 旧有的仇恨
等级
义项 ①n≈HSK1
kẻ thù truyền kiếp
一向作对的仇人
义项 ②n≈HSK1
mối thù xưa; hận thù xưa
旧有的仇恨
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kẻ thù truyền kiếp
kẻ thù truyền kiếp
一向作对的仇人
mối thù xưa; hận thù xưa
旧有的仇恨