拼
夙债
HSK1n 0 · Lv.1
sùzhài
Món nợ từ kiếp trước. Đoạn trường tân thanh : » Đã đành túc trái tiền oan «; nợ đời; nợ kiếp trước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指的是前世或过去的因果关系所带来的债务或负担。
等级
义项 ①n≈HSK1
Món nợ từ kiếp trước. Đoạn trường tân thanh : » Đã đành túc trái tiền oan «; nợ đời; nợ kiếp trước
指的是前世或过去的因果关系所带来的债务或负担。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分