拼
多云
HSK2adj 0 · Lv.1
duōyún
nhiều mây; đầy mây (khí tượng học)
cloudy 多云 的天气 cloudy day 多云 转阴天/晴天/小雨 cloudy to overcast/clear/drizzle 多云 间晴天 periods of clouds and sunshine; mixture of cloud and sunshine
漢越 đa vân
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分