WinHSK

多少

HSK1pro
0 · Lv.1
duōshao

bao nhiều, mấy

漢越 đa thiếu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 问数量。
  2. 表示不定的数量。
义项 proHSK1

bao nhiều, mấy

免费例句

明天来参加的人有多少?

Míngtiān lái cānjiā de rén yǒu duōshao?

HSK2

Ngày mai có bao nhiêu người đến tham gia?

How many people will come to participate tomorrow?

我爱吃这个菜,这个菜多少钱?

HSK1

你们学校有多少老师?

HSK1

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员