WinHSK

多累

HSK2adj
0 · Lv.1
duōlèi

quá mệt mỏi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容事情或状况非常累人或繁重。
义项 adjHSK2

quá mệt mỏi

形容事情或状况非常累人或繁重。

免费例句

他受了很多累,但从来不吭一声。

Tā shòu le hěn duō lèi, dàn cónglái bù kēng yī shēng.

HSK5

Anh ấy đã chịu nhiều vất vả, nhưng vẫn chưa hé môi nói một điều gì cả.

He has endured a lot of hardship but never complains.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan