WinHSK

夜叉

HSK5n
0 · Lv.1
chā

quỷ dạ xoa; quỷ sứ; chằn; quỷ dữ; dạ xoa

hideous monster; hideous, ferocious person 参见:母 夜叉

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 佛教指恶鬼,后来用来比喻相貌丑陋、凶恶的人也译作药叉
义项 nHSK5

quỷ dạ xoa; quỷ sứ; chằn; quỷ dữ; dạ xoa

佛教指恶鬼,后来用来比喻相貌丑陋、凶恶的人也译作药叉

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50