拼
夜叉
HSK5n 0 · Lv.1
yèchā
quỷ dạ xoa; quỷ sứ; chằn; quỷ dữ; dạ xoa
hideous monster; hideous, ferocious person 参见:母 夜叉
漢越
字解构
Phân tích chữ夜yèHSK4đêm; ban đêm; buổi tối叉chā多音HSK5nĩa; cái xiên / dấu X; dấu gạch chéo (dùng để chỉ chỗ bỏ đi hoặc chỗ sai)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分