拼
夜晚
HSK4n 0 · Lv.1
yèwǎn
ban đêm; buổi tối
night 漆黑的 夜晚 pitch-dark night 满天星斗的 夜晚 starry/star-filled night 黑洞洞的 夜晚 night of fathomless darkness
漢越 dạ vãn
例句
Câu ví dụ免费例句
夜晚的天空很美丽。
Yèwǎn de tiānkōng hěn měilì.
≈HSK3
Bầu trời ban đêm rất đẹp.
The night sky is very beautiful.
我觉得夜晚很漫长。
Wǒ juéde yèwǎn hěn màncháng.
≈HSK4
Tôi cảm thấy đêm tối dài lê thê.
I feel the night is very long.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分