WinHSK

夜里

HSK2n, time
0 · Lv.1
yèlǐ

ban đêm; đêm

漢越 dạ lí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从天黑到天亮的一段时间
义项 n, timeHSK2

ban đêm; đêm

从天黑到天亮的一段时间

免费例句

夜里看星星很美。

Yèlǐ kàn xīngxing hěn měi.

HSK3

Ngắm sao vào ban đêm rất đẹp.

Watching stars at night is very beautiful.

她夜里常做梦。

Tā yèlǐ cháng zuòmèng.

HSK3

Cô ấy thường mơ vào ban đêm.

She often dreams at night.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan