WinHSK

够了

HSK4sentence
0 · Lv.1
gòule

được rồi; đủ rồi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于表示惊讶和规劝,常常是重叠使用,表示满足需要了
义项 sentenceHSK4

được rồi; đủ rồi

用于表示惊讶和规劝,常常是重叠使用,表示满足需要了

免费例句

你玩够了就回家吧。

nǐ wán gòu le jiù huí jiā ba。

HSK3

Bạn chơi đủ rồi thì về nhà thôi.

Go home when you've had enough fun.

说够了,现在行动吧。

Shuō gòu le, xiànzài xíngdòng ba.

HSK3

Nói đủ rồi, giờ hành động thôi.

Enough talking, now let's act.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan