WinHSK

够味

HSK4adj
0 · Lv.1
gòuwèi

tuyệt; hay; đủ vị; đậm đà; thú vị; hay tuyệt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 味道充足。引申为意趣耐人寻味。
义项 adjHSK4

tuyệt; hay; đủ vị; đậm đà; thú vị; hay tuyệt

味道充足。引申为意趣耐人寻味。

免费例句

这道菜真够味!

Zhè dào cài zhēn gòuwèi!

HSK4

Món này thật đậm đà!

This dish is really flavorful!

这咖啡够味,不错!

zhè kā fēi gòu wèi,bù cuò!

HSK4

Cà phê này đậm đà, ngon!

This coffee is flavorful, not bad!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50