WinHSK

够戗

HSK1adj
0 · Lv.1
gòuqiāng

quá; dữ; quá sức; quá chừng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

一口气跑了十里路,累得够呛。

Yī kǒu qì pǎo le shí lǐ lù, lèi de gòu qiàng.

HSK5

Đi một mạch mười dặm mệt ghê.

I ran ten li in one go and was exhausted.

我累得够戗。

wǒ lèi dé gòu qiàng。

HSK5

Tôi mệt quá chừng.

I'm exhausted.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan