拼
够格
HSK4adj 0 · Lv.1
gòugé
đúng quy cách; đủ tư cách
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (够格儿) 符合一定的标准或条件
等级
义项 ①adj≈HSK4
đúng quy cách; đủ tư cách
(够格儿) 符合一定的标准或条件
免费例句
他体力差,参加抢险不够格。
Tā tǐlì chà, cānjiā qiǎngxiǎn bù gòugé.
≈HSK5
Thể lực anh ấy kém, không đủ tư cách tham gia cứu hộ.
He is physically weak and not qualified to participate in emergency rescue.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分