WinHSK

大伙

HSK4pro
0 · Lv.1
huǒ

mọi người

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. everybody
  2. everyone
  3. we all
义项 proHSK4

mọi người

everybody

免费例句

大伙赶紧工作吧。

Dàhuǒ gǎnjǐn gōngzuò ba.

HSK3

Mọi người mau làm việc đi.

Everyone, get to work quickly.

大伙都这么做。

Dàhuǒ dōu zhème zuò.

HSK4

Mọi người đều làm thế.

Everyone does it this way.

义项 proHSK4

tất cả mọi người

everyone

义项 proHSK4

tất cả chúng ta

we all

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
大伙儿dàhuǒrHSK6mọi người