拼
大伙
HSK4pro 0 · Lv.1
dàhuǒ
mọi người
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
大伙赶紧工作吧。
Dàhuǒ gǎnjǐn gōngzuò ba.
≈HSK3
Mọi người mau làm việc đi.
Everyone, get to work quickly.
大伙都这么做。
Dàhuǒ dōu zhème zuò.
≈HSK4
Mọi người đều làm thế.
Everyone does it this way.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分