拼
大伯
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàbó
bác cả (anh trai của chồng)
uncle [a polite form of address for an elderly man]
漢越 đại bá
例句
Câu ví dụ免费例句
他的父亲是我的大伯。
Tā de fùqīn shì wǒ de dàbó.
≈HSK4
Cha của anh ấy là bác của tôi.
His father is my uncle.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分