拼
大使
HSK6n 0 · Lv.1
dàshǐ
đại sứ (nhà ngoại giao của nước này được cử sang nước khác làm đại diện thường trú hoặc trong một phái bộ đặc biệt)
ambassador (for an organization or industry) 行业 大使 ambassador for the industry 奥运形象 大使 Olympic Games ambassador 爱心 大使 goodwill ambassador [ 相关词条 ] 大使馆 [名] embassy 大使级 [名] ambassadorial level 大使衔 [名] ambassadorial rank
漢越 đại sứ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分