WinHSK

大使

HSK6n
0 · Lv.1
dàshǐ

đại sứ (nhà ngoại giao của nước này được cử sang nước khác làm đại diện thường trú hoặc trong một phái bộ đặc biệt)

ambassador (for an organization or industry) 行业 大使 ambassador for the industry 奥运形象 大使 Olympic Games ambassador 爱心 大使 goodwill ambassador [ 相关词条 ] 大使馆 [名] embassy 大使级 [名] ambassadorial level 大使衔 [名] ambassadorial rank

漢越 đại sứ

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →