拼
亲善大使
HSK6n 0 · Lv.1
qīnshàndàshǐ
Đại sứ thân thiện
漢越
字解构
Phân tích chữ亲qīnHSK4hôn; thơm善shànHSK5lương thiện; hiền lành大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu使shǐHSK4sai bảo; sai khiến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分