拼
大使
HSK6n 0 · Lv.1
dàshǐ
đại sứ (nhà ngoại giao của nước này được cử sang nước khác làm đại diện thường trú hoặc trong một phái bộ đặc biệt)
ambassador (for an organization or industry) 行业 大使 ambassador for the industry 奥运形象 大使 Olympic Games ambassador 爱心 大使 goodwill ambassador [ 相关词条 ] 大使馆 [名] embassy 大使级 [名] ambassadorial level 大使衔 [名] ambassadorial rank
漢越 đại sứ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由一国派驻在他国的最高一级的外交代表; 全称特命全权大使
等级
义项 ①n≈HSK6
đại sứ (nhà ngoại giao của nước này được cử sang nước khác làm đại diện thường trú hoặc trong một phái bộ đặc biệt)
由一国派驻在他国的最高一级的外交代表; 全称特命全权大使
免费例句
这位大使非常友好。
Zhè wèi dàshǐ fēicháng yǒuhǎo.
≈HSK4
Vị đại sứ này rất thân thiện.
This ambassador is very friendly.
他是中国的大使。
Tā shì Zhōngguó de dàshǐ.
≈HSK5
Ông ấy là đại sứ của Trung Quốc.
He is the ambassador of China.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分