WinHSK

大儒

HSK1n
0 · Lv.1

đại nho; nhà thông thái (về Nho giáo)

famous scholar with profound knowledge; erudite and virtuous scholar

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧指学问渊博而有名的学者
  2. 道德学问修养极高的学者
义项 nHSK1

đại nho; nhà thông thái (về Nho giáo)

旧指学问渊博而有名的学者

义项 nHSK1

thạc nho

道德学问修养极高的学者

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan