拼
大兵
HSK6n 0 · Lv.1
dàbīng
binh sĩ; lính
big war
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指士兵 (含贬义)
- 兵力强大的军队
- 大兵是指军队中的士兵,通常用于形容数量较多或体型较大的士兵。
等级
义项 ①n≈HSK6
binh sĩ; lính
指士兵 (含贬义)
义项 ②n≈HSK6
đại binh; đại quân; lực lượng hùng mạnh; nhiều quân lính
兵力强大的军队
义项 ③n≈HSK6
soldat; Đại binh; quân lính
大兵是指军队中的士兵,通常用于形容数量较多或体型较大的士兵。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分