WinHSK

大冢

HSK1n
0 · Lv.1
zhǒng

ngôi mộ lớn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大的坟墓。
义项 nHSK1

ngôi mộ lớn

大的坟墓。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan