WinHSK

大凡

HSK6adv
0 · Lv.1
dàfán

nói chung; đại khái; phần nhiều; phần đông; đại phàm

漢越 đại phàm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 副词,用在句首,表示总括一般的情形,常跟''总、都''等呼应
义项 advHSK6

nói chung; đại khái; phần nhiều; phần đông; đại phàm

副词,用在句首,表示总括一般的情形,常跟''总、都''等呼应

免费例句

大凡成功的投资者,都是“戒骄戒躁”的高手,他们每逢大事都能保持冷静,善于控制自己的情绪,以稳健又不失迅速的行动追求赢利。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan