拼
大叔
HSK3n 0 · Lv.1
dàshū
chú (chỉ những người đàn ông lớn tuổi, nhỏ tuổi hơn bố)
uncle [a respectful term of address for men of one's father's generation but younger than one's father]
漢越 đại thúc
例句
Câu ví dụ免费例句
大叔,您今天好吗?
Dàshū, nín jīntiān hǎo ma?
≈HSK1
Chú ơi, hôm nay chú có khỏe không?
Uncle, how are you today?
他是我的大叔,叫张叔叔。
Tā shì wǒ de dàshū, jiào Zhāng shūshu.
≈HSK3
Đây là chú tôi, gọi là chú Trương.
He is my uncle, called Uncle Zhang.
父亲的大弟弟是我的大叔。
Fùqin de dà dìdi shì wǒ de dàshū.
≈HSK4
Em trai lớn của bố tôi là chú tôi.
My father's older younger brother is my uncle.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分