WinHSK

大叻

HSK1n, nlocal
0 · Lv.1

Đà Lạt (thuộc tỉnh Lâm Đồng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 市越南地名中越上林同省省份属于林同省份
义项 n, nlocalHSK1

Đà Lạt (thuộc tỉnh Lâm Đồng)

市越南地名中越上林同省省份属于林同省份

免费例句

大叻的夜景非常美。

Dàlè de yèjǐng fēicháng měi.

HSK3

Cảnh đêm ở Đà Lạt rất đẹp.

The night view of Da Lat is very beautiful.

大叻的气温很凉爽。

Dàlè de qìwēn hěn liángshuǎng.

HSK4

Nhiệt độ ở Đà Lạt mát mẻ.

The temperature in Da Lat is cool.

大叻的气候非常宜人。

Dàlè de qìhòu fēicháng yírén.

HSK5

Khí hậu ở Đà Lạt rất dễ chịu.

The climate in Dalat is very pleasant.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50