拼
大叻
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
dàlè
Đà Lạt (thuộc tỉnh Lâm Đồng)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
大叻的夜景非常美。
Dàlè de yèjǐng fēicháng měi.
≈HSK3
Cảnh đêm ở Đà Lạt rất đẹp.
The night view of Da Lat is very beautiful.
大叻的气温很凉爽。
Dàlè de qìwēn hěn liángshuǎng.
≈HSK4
Nhiệt độ ở Đà Lạt mát mẻ.
The temperature in Da Lat is cool.
大叻的气候非常宜人。
Dàlè de qìhòu fēicháng yírén.
≈HSK5
Khí hậu ở Đà Lạt rất dễ chịu.
The climate in Dalat is very pleasant.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分