WinHSK

大吼

HSK7-9v
0 · Lv.1
hǒu

rống to hơn; rống át

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你可以听到士官长对着新兵们大吼。

Nǐ kěyǐ tīngdào shìguānzhǎng duìzhe xīnbīngmen dà hǒu.

HSK5

Bạn có thể nghe thấy trung sĩ la hét với các tân binh.

You can hear the sergeant shouting at the rookies.

”老人刚走进那座明亮的新房,他妻子就大吼大叫:“傻瓜,我不想做穷婆子,我要做个贵妇人!

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan