WinHSK

大喊

HSK4v
0 · Lv.1
hǎn

la lớn

yell 大喊

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大声叫喊。
  2. hộc
  3. 大声喊叫
义项 vHSK4

la lớn

大声叫喊。

免费例句

我得大喊才能盖过说话声和音乐声。

Wǒ děi dà hǎn cáinéng gàiguò shuōhuà shēng hé yīnyuè shēng.

HSK4

Tôi phải hét thật to mới át được tiếng nói chuyện và tiếng nhạc.

I have to shout loudly to be heard over the talking and music.

儿子惊慌失措,这时父亲大喊:“快往船舱里灌水!

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

hộc

hộc

义项 vHSK4

thét

大声喊叫

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50