拼
大堂
HSK4n 0 · Lv.1
dàtáng
công đường (nơi xử án ở nha môn thời xưa)
lobby (of a hotel) [ 相关词条 ] 大堂经理 [名] lobby manager
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指衙门中审理案件的厅堂
- 指宾馆、饭店的大厅
等级
义项 ①n≈HSK4
công đường (nơi xử án ở nha môn thời xưa)
指衙门中审理案件的厅堂
义项 ②n≈HSK4
phòng lớn; sảnh lớn; đại sảnh
指宾馆、饭店的大厅
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分