拼
大夏
HSK3n 0 · Lv.1
dàxià
Đại Hạ, triều đại trong lịch sử Trung Quốc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 朝代名或其他称呼。
等级
义项 ①n≈HSK3
Đại Hạ, triều đại trong lịch sử Trung Quốc
朝代名或其他称呼。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đại Hạ, triều đại trong lịch sử Trung Quốc
Đại Hạ, triều đại trong lịch sử Trung Quốc
朝代名或其他称呼。