WinHSK

大夫

HSK4n
0 · Lv.1
dàifu

bác sĩ

dafu [senior state official in feudal China] 参见:dàifu

漢越 đại phu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 医生
义项 nHSK4

bác sĩ

医生

免费例句

大夫告诉我要休息。

Dàifu gàosu wǒ yào xiūxi.

HSK3

Bác sĩ bảo tôi cần nghỉ ngơi.

The doctor told me to rest.

大夫给我开了处方。

Dàifu gěi wǒ kāi le chǔfāng.

HSK3

Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho tôi.

The doctor prescribed me a prescription.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan