拼
大嫂
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàsǎo
chị dâu
elder sister [a polite form of address for women older than oneself]
漢越 đại tẩu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 长兄的妻子
- 对跟自己年龄差不多的已婚妇女的尊称
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chị dâu
长兄的妻子
免费例句
大嫂今天去市场了。
Dàsǎo jīntiān qù shìchǎng le.
≈HSK3
Chị dâu hôm nay đi chợ rồi.
Sister-in-law went to the market today.
大嫂,你家小孩真可爱。
Dàsǎo, nǐ jiā xiǎohái zhēn kě'ài.
≈HSK3
Chị ơi, con nhà chị dễ thương quá.
Sister-in-law, your child is so cute.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
chị (cách gọi thân thiện và kính trọng dành cho phụ nữ đã lập gia đình, thường ở độ tuổi gần với người nói)
对跟自己年龄差不多的已婚妇女的尊称
免费例句
大嫂,你住在这附近吗?
Dàsǎo, nǐ zhù zài zhè fùjìn ma?
≈HSK3
Chị ơi, chị sống gần đây phải không?
Sister, do you live around here?
大嫂,这个多少钱一斤?
Dàsǎo, zhège duōshao qián yī jīn?
≈HSK4
Chị ơi, cái này bao nhiêu tiền một cân?
Sister, how much is this per catty?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分