WinHSK

大寨

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhài

Dazhai; Đại Trại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个地方的名称,通常指的是一个村庄或集体农场。
义项 nHSK7-9

Dazhai; Đại Trại

一个地方的名称,通常指的是一个村庄或集体农场。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan