WinHSK

大将

HSK4n
0 · Lv.1
dàjiànɡ

đại tướng

key figure; important member; right-hand man

漢越 đại tướng

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是一员大将。

Tā shì yī yuán dà jiàng.

HSK5

Anh ấy là một vị đại tướng.

He is a great general.

他曾私下里对妻子说:“儿子虽然对兵书理论都很了解,但是缺乏实际锻炼,不能当大将。

HSK5

他是篮球队里的一员大将。

Tā shì lánqiú duì lǐ de yī yuán dàjiàng.

HSK5

Anh ấy là một cây trụ cột trong đội bóng rổ.

He is a key player on the basketball team.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50