拼
大尉
HSK1n 0 · Lv.1
dàwèi
đại uý
senior captain [Chinese Army and Air Force]; senior lieutenant [Chinese Navy]
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
大尉很受士兵尊敬。
Dà wèi hěn shòu shìbīng zūnjìng.
≈HSK6
Đại úy rất được binh sĩ kính trọng.
The captain is highly respected by the soldiers.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分