拼
大幅
HSK6adv 0 · Lv.1
dàfú
mạnh (mức độ lớn)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大幅度的;变动大的
- 幅面很宽的;面积较大的
等级
义项 ①adj≈HSK6
mạnh (mức độ lớn)
大幅度的;变动大的
免费例句
会议室里有一幅很大的画。
Huìyì shì lǐ yǒu yī fú hěn dà de huà.
≈HSK4
Trong phòng họp có một bức tranh lớn.
There is a large painting in the meeting room.
墙上挂着大幅照片。
Qiáng shàng guà zhe dàfú zhàopiàn.
≈HSK4
Trên tường treo một bức ảnh lớn.
A large photo is hanging on the wall.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK6
lớn; to
幅面很宽的;面积较大的
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分