WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
大悟
HSK7-9
nlocal, n
0 · Lv.1
dà
wù
Đại ngộ
great enlightenment
漢越
字解构
Phân tích chữ
大
dà
HSK1
to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu
悟
wù
HSK7-9
hiểu ra; thức tỉnh; tỉnh ngộ; giác ngộ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大彻大悟
dà chè dà wù
HSK7-9
Đại ngộ
恍然大悟
huǎngrán-dàwù
HSK7-9
tỉnh ngộ; vỡ lẽ; hiểu ra; bỗng nhiên tỉnh ngộ
查词
复习
真题
工具
我的