拼
大批
HSK5adj 0 · Lv.1
dàpī
hàng loạt; số lớn; số nhiều; lượng lớn
many; much 大批 追随者 a legion of followers 大批 购买 buy in bulk; buy wholesale 大批 出口产品 large batches of export products
漢越 đại phê
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分