WinHSK

大抵

HSK6adv
0 · Lv.1
dàdǐ

nói chung; đại thể; đại khái; đa số; phần lớn

漢越 đại để

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们大抵年龄相近。

Tāmen dàdǐ niánlíng xiāngjìn.

HSK6

Đa số họ đều có độ tuổi xấp xỉ nhau.

They are mostly of similar age.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan