WinHSK

大捷

HSK6v
0 · Lv.1
jié

đại thắng; thắng lớn; thắng to

great/resounding/smashing victory 取得 大捷 win a resounding victory

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 战争中取得的大胜利
义项 vHSK6

đại thắng; thắng lớn; thắng to

战争中取得的大胜利

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan