WinHSK

大枣

HSK7-9n
0 · Lv.1
zǎo

táo đỏ; táo tàu

Chinese date

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

门口有棵大枣树。

Ménkǒu yǒu kē dà zǎo shù.

HSK4

Có một cây táo đỏ lớn trước cửa.

There is a big jujube tree at the door.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan