WinHSK

大树

HSK3n
0 · Lv.1
shù

cây to; cây cổ thụ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高大的树木
义项 nHSK3

cây to; cây cổ thụ

高大的树木

免费例句

在这条河的两岸,有很多大树。

Zài zhè tiáo hé de liǎng'àn, yǒu hěnduō dà shù.

HSK2

Hai bên bờ sông này có rất nhiều cây to.

There are many big trees on both sides of this river.

几个孩子正在大树底下玩耍。

Jǐ gè háizi zhèngzài dà shù dǐxia wánshuǎ.

HSK3

Mấy em bé đang chơi đùa dưới gốc cây to.

Several children are playing under the big tree.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50